Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Thủ tục mức độ 2
(thủ tục)
Thủ tục mức độ 3
(thủ tục)
Thủ tục mức độ 4
(thủ tục)
Số lượng hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số lượng hồ sơ giải quyết
(hồ sơ)
Số lượng hồ sơ trễ hạn
(hồ sơ)
Tỷ lệ giải quyết trước hạn
(hồ sơ)
Tỷ lệ giải quyết trước hạn
(%)
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn
(%)
Tỷ lệ giải quyết quá hạn
(%)
UBND huyện Kiến Xương 247 77 2 9733 9320 957 79 79.2 % 10.5 % 10.3 %
UBND huyện Tiền Hải 191 97 0 8444 8659 NV 1 63.3 % 6.2 % 30.5 %
UBND huyện Quỳnh Phụ 248 65 0 8385 8284 155 8 96.5 % 1.6 % 1.9 %
UBND TP Thái Bình 267 34 9 5054 3712 NV 18 49.5 % 9 % 41.5 %
UBND huyện Đông Hưng 218 74 0 4010 3558 NV 7 82.1 % 2.5 % 15.4 %
UBND huyện Vũ Thư 252 49 0 2336 2117 NV 10 77.2 % 2 % 20.8 %
UBND huyện Hưng Hà 284 29 3 1772 1775 NV 1 95.4 % 2.4 % 2.2 %
UBND huyện Thái Thụy 219 74 0 1694 1737 NV 3 90.2 % 6.6 % 3.2 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 2 1 343 340 8 0 17.9 % 79.7 % 2.4 %
Sở Công thương 0 9 0 184 199 61 0 34.7 % 34.7 % 30.6 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 11 28 5 172 166 11 3 55.4 % 38 % 6.6 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 27 2 59 59 2 0 93.2 % 3.4 % 3.4 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 27 1 0 27 27 4 0 70.4 % 14.8 % 14.8 %
Sở Tài nguyên Môi Trường 1 5 0 16 15 4 0 53.3 % 20 % 26.7 %
Sở Giao thông Vận tải 13 3 0 8 2 1 0 50 % 0 % 50 %
Sở Y tế 10 6 45 3 2 1 0 50 % 0 % 50 %
Ban QL khu kinh tế và các Khu CN 5 29 0 2 2 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 44 22 1 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Xây dựng 4 1 0 1 26 13 0 46.2 % 3.8 % 50 %
Sở Tư pháp 0 27 1 0 67 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 1 4 1 0 1 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 2 61 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Nội vụ 13 11 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Tài chính 6 1 0 0 4 0 0 100 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 8 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Điện lực tỉnh 1 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Công an 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bảo hiểm Xã hội Thái Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Cục Thuế tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Văn phòng UBND tỉnh Thái Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND huyện Kiến Xương
Thủ tục mức độ 2: 247
Thủ tục mức độ 3: 77
Thủ tục mức độ 4: 2
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 9733
Số lượng hồ sơ giải quyết: 9320
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 957
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 79.2%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 10.5%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 10.3%
UBND huyện Tiền Hải
Thủ tục mức độ 2: 191
Thủ tục mức độ 3: 97
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 8444
Số lượng hồ sơ giải quyết: 8659
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 63.3%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 6.2%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 30.5%
UBND huyện Quỳnh Phụ
Thủ tục mức độ 2: 248
Thủ tục mức độ 3: 65
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 8385
Số lượng hồ sơ giải quyết: 8284
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 155
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 96.5%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 1.6%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 1.9%
UBND TP Thái Bình
Thủ tục mức độ 2: 267
Thủ tục mức độ 3: 34
Thủ tục mức độ 4: 9
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 5054
Số lượng hồ sơ giải quyết: 3712
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 49.5%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 9%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 41.5%
UBND huyện Đông Hưng
Thủ tục mức độ 2: 218
Thủ tục mức độ 3: 74
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 4010
Số lượng hồ sơ giải quyết: 3558
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 82.1%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 2.5%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 15.5%
UBND huyện Vũ Thư
Thủ tục mức độ 2: 252
Thủ tục mức độ 3: 49
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 2336
Số lượng hồ sơ giải quyết: 2117
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 77.2%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 2%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 20.7%
UBND huyện Hưng Hà
Thủ tục mức độ 2: 284
Thủ tục mức độ 3: 29
Thủ tục mức độ 4: 3
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 1772
Số lượng hồ sơ giải quyết: 1775
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 95.4%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 2.4%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 2.2%
UBND huyện Thái Thụy
Thủ tục mức độ 2: 219
Thủ tục mức độ 3: 74
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 1694
Số lượng hồ sơ giải quyết: 1737
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 90.2%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 6.6%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 3.2%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 2
Thủ tục mức độ 4: 1
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 343
Số lượng hồ sơ giải quyết: 340
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 8
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 17.9%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 79.7%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 2.4%
Sở Công thương
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 9
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 184
Số lượng hồ sơ giải quyết: 199
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 61
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 34.7%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 34.7%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 30.7%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Thủ tục mức độ 2: 11
Thủ tục mức độ 3: 28
Thủ tục mức độ 4: 5
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 172
Số lượng hồ sơ giải quyết: 166
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 11
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 55.4%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 38%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 6.6%
Sở Thông tin và Truyền thông
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 27
Thủ tục mức độ 4: 2
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 59
Số lượng hồ sơ giải quyết: 59
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 2
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 93.2%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 3.4%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 3.4%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Thủ tục mức độ 2: 27
Thủ tục mức độ 3: 1
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 27
Số lượng hồ sơ giải quyết: 27
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 4
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 70.4%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 14.8%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 14.8%
Sở Tài nguyên Môi Trường
Thủ tục mức độ 2: 1
Thủ tục mức độ 3: 5
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 16
Số lượng hồ sơ giải quyết: 15
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 4
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 53.3%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 20%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 26.7%
Sở Giao thông Vận tải
Thủ tục mức độ 2: 13
Thủ tục mức độ 3: 3
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 8
Số lượng hồ sơ giải quyết: 2
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 1
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 50%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 50%
Sở Y tế
Thủ tục mức độ 2: 10
Thủ tục mức độ 3: 6
Thủ tục mức độ 4: 45
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 3
Số lượng hồ sơ giải quyết: 2
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 1
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 50%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 50%
Ban QL khu kinh tế và các Khu CN
Thủ tục mức độ 2: 5
Thủ tục mức độ 3: 29
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 2
Số lượng hồ sơ giải quyết: 2
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 44
Thủ tục mức độ 4: 22
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 1
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Xây dựng
Thủ tục mức độ 2: 4
Thủ tục mức độ 3: 1
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 1
Số lượng hồ sơ giải quyết: 26
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 13
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 46.2%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 3.8%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 50%
Sở Tư pháp
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 27
Thủ tục mức độ 4: 1
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 67
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội
Thủ tục mức độ 2: 1
Thủ tục mức độ 3: 4
Thủ tục mức độ 4: 1
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 1
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Thủ tục mức độ 2: 2
Thủ tục mức độ 3: 61
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Nội vụ
Thủ tục mức độ 2: 13
Thủ tục mức độ 3: 11
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Tài chính
Thủ tục mức độ 2: 6
Thủ tục mức độ 3: 1
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 4
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Thủ tục mức độ 2: 8
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Điện lực tỉnh
Thủ tục mức độ 2: 1
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Công an
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Bảo hiểm Xã hội Thái Bình
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Cục Thuế tỉnh
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Văn phòng UBND tỉnh Thái Bình
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%