Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Thủ tục mức độ 2
(thủ tục)
Thủ tục mức độ 3
(thủ tục)
Thủ tục mức độ 4
(thủ tục)
Số lượng hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số lượng hồ sơ giải quyết
(hồ sơ)
Số lượng hồ sơ trễ hạn
(hồ sơ)
Tỷ lệ giải quyết trước hạn
(hồ sơ)
Tỷ lệ giải quyết trước hạn
(%)
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn
(%)
Tỷ lệ giải quyết quá hạn
(%)
UBND huyện Kiến Xương 242 70 2 7048 6480 766 49 77.8 % 10.4 % 11.8 %
UBND huyện Tiền Hải 182 90 0 5984 6070 NV 1 57.4 % 6.6 % 36 %
UBND huyện Quỳnh Phụ 239 60 4 4750 4648 84 8 96.3 % 1.9 % 1.8 %
UBND TP Thái Bình 268 25 9 3593 2793 NV 16 52.3 % 9.5 % 38.2 %
UBND huyện Đông Hưng 209 67 0 2633 2462 NV 5 75.9 % 2.7 % 21.4 %
UBND huyện Hưng Hà 280 25 3 1482 1485 NV 1 95.2 % 2.2 % 2.6 %
UBND huyện Thái Thụy 214 67 0 1362 1401 NV 3 90.9 % 5.5 % 3.6 %
UBND huyện Vũ Thư 243 46 0 1196 1118 NV 8 63.5 % 2 % 34.5 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 2 1 332 324 7 0 18.8 % 79 % 2.2 %
Sở Công thương 0 9 0 101 70 65 0 2.9 % 4.3 % 92.8 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 11 28 5 88 80 9 2 63.8 % 25 % 11.2 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 27 2 38 39 2 0 89.7 % 5.1 % 5.2 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 27 1 0 27 27 4 0 70.4 % 14.8 % 14.8 %
Sở Tài nguyên Môi Trường 0 4 0 15 7 2 0 57.1 % 14.3 % 28.6 %
Sở Giao thông Vận tải 13 3 0 8 2 1 0 50 % 0 % 50 %
Ban QL khu kinh tế và các Khu CN 5 29 0 2 2 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Y tế 10 6 45 1 1 1 0 0 % 0 % 100 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 44 22 1 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Xây dựng 4 1 0 1 26 13 0 46.2 % 3.8 % 50 %
Sở Tư pháp 0 27 1 0 67 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 1 4 1 0 1 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 2 61 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Nội vụ 13 11 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Tài chính 6 1 0 0 4 0 0 100 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 8 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Điện lực tỉnh 1 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Văn phòng UBND tỉnh Thái Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Cục Thuế tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bảo hiểm Xã hội Thái Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Công an 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND huyện Kiến Xương
Thủ tục mức độ 2: 242
Thủ tục mức độ 3: 70
Thủ tục mức độ 4: 2
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 7048
Số lượng hồ sơ giải quyết: 6480
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 766
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 77.8%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 10.4%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 11.8%
UBND huyện Tiền Hải
Thủ tục mức độ 2: 182
Thủ tục mức độ 3: 90
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 5984
Số lượng hồ sơ giải quyết: 6070
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 57.4%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 6.6%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 36%
UBND huyện Quỳnh Phụ
Thủ tục mức độ 2: 239
Thủ tục mức độ 3: 60
Thủ tục mức độ 4: 4
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 4750
Số lượng hồ sơ giải quyết: 4648
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 84
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 96.3%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 1.9%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 1.8%
UBND TP Thái Bình
Thủ tục mức độ 2: 268
Thủ tục mức độ 3: 25
Thủ tục mức độ 4: 9
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 3593
Số lượng hồ sơ giải quyết: 2793
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 52.3%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 9.5%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 38.2%
UBND huyện Đông Hưng
Thủ tục mức độ 2: 209
Thủ tục mức độ 3: 67
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 2633
Số lượng hồ sơ giải quyết: 2462
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 75.9%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 2.7%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 21.4%
UBND huyện Hưng Hà
Thủ tục mức độ 2: 280
Thủ tục mức độ 3: 25
Thủ tục mức độ 4: 3
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 1482
Số lượng hồ sơ giải quyết: 1485
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 95.2%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 2.2%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 2.6%
UBND huyện Thái Thụy
Thủ tục mức độ 2: 214
Thủ tục mức độ 3: 67
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 1362
Số lượng hồ sơ giải quyết: 1401
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 90.9%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 5.5%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 3.6%
UBND huyện Vũ Thư
Thủ tục mức độ 2: 243
Thủ tục mức độ 3: 46
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 1196
Số lượng hồ sơ giải quyết: 1118
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 63.5%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 2%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 34.5%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 2
Thủ tục mức độ 4: 1
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 332
Số lượng hồ sơ giải quyết: 324
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 7
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 18.8%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 79%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 2.2%
Sở Công thương
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 9
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 101
Số lượng hồ sơ giải quyết: 70
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 65
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 2.9%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 4.3%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 92.9%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Thủ tục mức độ 2: 11
Thủ tục mức độ 3: 28
Thủ tục mức độ 4: 5
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 88
Số lượng hồ sơ giải quyết: 80
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 9
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 63.8%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 25%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 11.3%
Sở Thông tin và Truyền thông
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 27
Thủ tục mức độ 4: 2
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 38
Số lượng hồ sơ giải quyết: 39
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 2
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 89.7%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 5.1%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 5.1%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Thủ tục mức độ 2: 27
Thủ tục mức độ 3: 1
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 27
Số lượng hồ sơ giải quyết: 27
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 4
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 70.4%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 14.8%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 14.8%
Sở Tài nguyên Môi Trường
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 4
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 15
Số lượng hồ sơ giải quyết: 7
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 2
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 57.1%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 14.3%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 28.6%
Sở Giao thông Vận tải
Thủ tục mức độ 2: 13
Thủ tục mức độ 3: 3
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 8
Số lượng hồ sơ giải quyết: 2
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 1
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 50%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 50%
Ban QL khu kinh tế và các Khu CN
Thủ tục mức độ 2: 5
Thủ tục mức độ 3: 29
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 2
Số lượng hồ sơ giải quyết: 2
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Y tế
Thủ tục mức độ 2: 10
Thủ tục mức độ 3: 6
Thủ tục mức độ 4: 45
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 1
Số lượng hồ sơ giải quyết: 1
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 1
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 100%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 44
Thủ tục mức độ 4: 22
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 1
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Xây dựng
Thủ tục mức độ 2: 4
Thủ tục mức độ 3: 1
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 1
Số lượng hồ sơ giải quyết: 26
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 13
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 46.2%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 3.8%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 50%
Sở Tư pháp
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 27
Thủ tục mức độ 4: 1
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 67
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội
Thủ tục mức độ 2: 1
Thủ tục mức độ 3: 4
Thủ tục mức độ 4: 1
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 1
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Thủ tục mức độ 2: 2
Thủ tục mức độ 3: 61
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Nội vụ
Thủ tục mức độ 2: 13
Thủ tục mức độ 3: 11
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Tài chính
Thủ tục mức độ 2: 6
Thủ tục mức độ 3: 1
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 4
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Thủ tục mức độ 2: 8
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Điện lực tỉnh
Thủ tục mức độ 2: 1
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Văn phòng UBND tỉnh Thái Bình
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Cục Thuế tỉnh
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Bảo hiểm Xã hội Thái Bình
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Công an
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%