Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Thủ tục mức độ 2
(thủ tục)
Thủ tục mức độ 3
(thủ tục)
Thủ tục mức độ 4
(thủ tục)
Số lượng hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số lượng hồ sơ giải quyết
(hồ sơ)
Số lượng hồ sơ trễ hạn
(hồ sơ)
Tỷ lệ giải quyết trước hạn
(hồ sơ)
Tỷ lệ giải quyết trước hạn
(%)
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn
(%)
Tỷ lệ giải quyết quá hạn
(%)
UBND huyện Kiến Xương 247 77 2 10561 10115 991 94 79.7 % 10.5 % 9.8 %
UBND huyện Quỳnh Phụ 248 65 0 9933 9900 175 8 96.5 % 1.7 % 1.8 %
UBND huyện Tiền Hải 191 97 0 9214 9227 NV 1 64.6 % 5.9 % 29.5 %
UBND TP Thái Bình 267 34 9 5621 3923 NV 23 48.6 % 9.2 % 42.2 %
UBND huyện Đông Hưng 218 74 0 4679 4086 NV 8 83.8 % 2.4 % 13.8 %
UBND huyện Vũ Thư 252 49 0 2620 2473 NV 13 76.2 % 2.2 % 21.6 %
UBND huyện Hưng Hà 284 29 3 1873 1876 NV 1 95.6 % 2.3 % 2.1 %
UBND huyện Thái Thụy 219 74 0 1837 1880 NV 3 90.7 % 6.3 % 3 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 2 1 343 340 8 0 17.9 % 79.7 % 2.4 %
Sở Công thương 0 9 0 225 238 61 0 40.8 % 33.6 % 25.6 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 11 28 5 199 190 11 3 56.3 % 37.9 % 5.8 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 27 2 60 62 2 0 93.5 % 3.2 % 3.3 %
Cơ quan Test 0 1 0 41 23 NV 0 56.5 % 8.7 % 34.8 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 27 1 0 27 27 4 0 70.4 % 14.8 % 14.8 %
Sở Tài nguyên Môi Trường 1 5 0 16 15 4 0 53.3 % 20 % 26.7 %
Sở Giao thông Vận tải 13 3 0 9 2 1 0 50 % 0 % 50 %
Sở Tài chính 6 1 0 9 13 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Y tế 10 6 45 3 2 1 0 50 % 0 % 50 %
Ban QL khu kinh tế và các Khu CN 5 29 0 2 2 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 44 22 1 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Xây dựng 4 1 0 1 26 13 0 46.2 % 3.8 % 50 %
Sở Tư pháp 0 27 1 0 67 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 1 4 1 0 1 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 2 61 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Nội vụ 13 11 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 8 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Điện lực tỉnh 1 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Công an 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bảo hiểm Xã hội Thái Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Cục Thuế tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Văn phòng UBND tỉnh Thái Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND huyện Kiến Xương
Thủ tục mức độ 2: 247
Thủ tục mức độ 3: 77
Thủ tục mức độ 4: 2
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 10561
Số lượng hồ sơ giải quyết: 10115
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 991
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 79.7%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 10.5%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 9.8%
UBND huyện Quỳnh Phụ
Thủ tục mức độ 2: 248
Thủ tục mức độ 3: 65
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 9933
Số lượng hồ sơ giải quyết: 9900
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 175
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 96.5%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 1.7%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 1.8%
UBND huyện Tiền Hải
Thủ tục mức độ 2: 191
Thủ tục mức độ 3: 97
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 9214
Số lượng hồ sơ giải quyết: 9227
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 64.6%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 5.9%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 29.5%
UBND TP Thái Bình
Thủ tục mức độ 2: 267
Thủ tục mức độ 3: 34
Thủ tục mức độ 4: 9
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 5621
Số lượng hồ sơ giải quyết: 3923
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 48.6%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 9.2%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 42.2%
UBND huyện Đông Hưng
Thủ tục mức độ 2: 218
Thủ tục mức độ 3: 74
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 4679
Số lượng hồ sơ giải quyết: 4086
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 83.8%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 2.4%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 13.8%
UBND huyện Vũ Thư
Thủ tục mức độ 2: 252
Thủ tục mức độ 3: 49
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 2620
Số lượng hồ sơ giải quyết: 2473
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 76.2%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 2.2%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 21.6%
UBND huyện Hưng Hà
Thủ tục mức độ 2: 284
Thủ tục mức độ 3: 29
Thủ tục mức độ 4: 3
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 1873
Số lượng hồ sơ giải quyết: 1876
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 95.6%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 2.3%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 2.1%
UBND huyện Thái Thụy
Thủ tục mức độ 2: 219
Thủ tục mức độ 3: 74
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 1837
Số lượng hồ sơ giải quyết: 1880
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 90.7%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 6.3%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 3%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 2
Thủ tục mức độ 4: 1
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 343
Số lượng hồ sơ giải quyết: 340
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 8
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 17.9%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 79.7%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 2.4%
Sở Công thương
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 9
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 225
Số lượng hồ sơ giải quyết: 238
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 61
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 40.8%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 33.6%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 25.6%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Thủ tục mức độ 2: 11
Thủ tục mức độ 3: 28
Thủ tục mức độ 4: 5
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 199
Số lượng hồ sơ giải quyết: 190
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 11
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 56.3%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 37.9%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 5.8%
Sở Thông tin và Truyền thông
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 27
Thủ tục mức độ 4: 2
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 60
Số lượng hồ sơ giải quyết: 62
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 2
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 93.5%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 3.2%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 3.2%
Cơ quan Test
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 1
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 41
Số lượng hồ sơ giải quyết: 23
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 56.5%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 8.7%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 34.8%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Thủ tục mức độ 2: 27
Thủ tục mức độ 3: 1
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 27
Số lượng hồ sơ giải quyết: 27
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 4
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 70.4%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 14.8%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 14.8%
Sở Tài nguyên Môi Trường
Thủ tục mức độ 2: 1
Thủ tục mức độ 3: 5
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 16
Số lượng hồ sơ giải quyết: 15
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 4
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 53.3%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 20%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 26.7%
Sở Giao thông Vận tải
Thủ tục mức độ 2: 13
Thủ tục mức độ 3: 3
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 9
Số lượng hồ sơ giải quyết: 2
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 1
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 50%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 50%
Sở Tài chính
Thủ tục mức độ 2: 6
Thủ tục mức độ 3: 1
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 9
Số lượng hồ sơ giải quyết: 13
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Y tế
Thủ tục mức độ 2: 10
Thủ tục mức độ 3: 6
Thủ tục mức độ 4: 45
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 3
Số lượng hồ sơ giải quyết: 2
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 1
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 50%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 50%
Ban QL khu kinh tế và các Khu CN
Thủ tục mức độ 2: 5
Thủ tục mức độ 3: 29
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 2
Số lượng hồ sơ giải quyết: 2
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 44
Thủ tục mức độ 4: 22
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 1
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Xây dựng
Thủ tục mức độ 2: 4
Thủ tục mức độ 3: 1
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 1
Số lượng hồ sơ giải quyết: 26
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 13
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 46.2%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 3.8%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 50%
Sở Tư pháp
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 27
Thủ tục mức độ 4: 1
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 67
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội
Thủ tục mức độ 2: 1
Thủ tục mức độ 3: 4
Thủ tục mức độ 4: 1
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 1
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Thủ tục mức độ 2: 2
Thủ tục mức độ 3: 61
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Nội vụ
Thủ tục mức độ 2: 13
Thủ tục mức độ 3: 11
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Thủ tục mức độ 2: 8
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Điện lực tỉnh
Thủ tục mức độ 2: 1
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Công an
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Bảo hiểm Xã hội Thái Bình
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Cục Thuế tỉnh
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Văn phòng UBND tỉnh Thái Bình
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%