CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 1770 thủ tục
STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Lĩnh vực
61 2.000371.000.00.00.H54 Cấp điều chỉnh Giấy chứng nhận đủ điều kiện trạm nạp LNG vào phương tiện vận tải Lưu thông hàng hóa trong nước
62 2.000376.000.00.00.H54 Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện trạm nạp LNG vào phương tiện vận tải Lưu thông hàng hóa trong nước
63 2.000387.000.00.00.H54 Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện trạm nạp LNG vào phương tiện vận tải Lưu thông hàng hóa trong nước
64 2.001630.000.00.00.H54 Cấp lại Giấy phép sản xuất rượu công nghiệp (quy mô dưới 3 triệu lít/năm) Lưu thông hàng hóa trong nước
65 2.001636.000.00.00.H54 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép sản xuất rượu công nghiệp (quy mô dưới 3 triệu lít/năm) Lưu thông hàng hóa trong nước
66 2.001646.000.00.00.H54 Cấp Giấy phép sản xuất rượu công nghiệp (quy mô dưới 3 triệu lít/năm) Lưu thông hàng hóa trong nước
67 1.000481.000.00.00.H54 Cấp điều chỉnh Giấy chứng nhận đủ điều kiện thương nhân kinh doanh mua bán CNG Lưu thông hàng hóa trong nước
68 2.000078.000.00.00.H54 Cấp điều chỉnh Giấy chứng nhận đủ điều kiện thương nhân kinh doanh mua bán LPG Lưu thông hàng hóa trong nước
69 2.000136.000.00.00.H54 Cấp lại giấy chứng nhận đủ điều kiện thương nhân kinh doanh mua bán LPG Lưu thông hàng hóa trong nước
70 2.000142.000.00.00.H54 Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện thương nhân kinh doanh mua bán LPG Lưu thông hàng hóa trong nước
71 2.000156.000.00.00.H54 Cấp lại giấy chứng nhận đủ điều kiện thương nhân kinh doanh mua bán LNG Lưu thông hàng hóa trong nước
72 2.000166.000.00.00.H54 Giấy chứng nhận đủ điều kiện thương nhân kinh doanh mua bán LNG Lưu thông hàng hóa trong nước
73 2.000167.000.00.00.H54 Cấp lại Giấy phép bán buôn sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước
74 2.000190.000.00.00.H54 Cấp Giấy phép bán buôn sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước
75 2.000204.000.00.00.H54 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép mua bán nguyên liệu thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước