Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
UBND huyện Kiến Xương 243 67 0 845 696 40 6 87.9 % 6.3 % 5.8 %
UBND huyện Quỳnh Phụ 239 60 4 836 782 1 4 97.6 % 2.3 % 0.1 %
UBND huyện Tiền Hải 187 94 0 465 403 176 0 56.1 % 0.2 % 43.7 %
UBND TP Thái Bình 239 64 0 307 61 NV 1 45.9 % 36.1 % 18 %
UBND huyện Hưng Hà 219 88 0 242 227 10 1 91.2 % 4.4 % 4.4 %
UBND huyện Thái Thụy 214 67 0 187 180 29 2 82.8 % 1.1 % 16.1 %
UBND huyện Đông Hưng 209 67 0 187 150 1 0 99.3 % 0 % 0.7 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 2 0 20 19 0 0 10.5 % 89.5 % 0 %
UBND huyện Vũ Thư 222 67 0 19 14 0 0 92.9 % 7.1 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 24 14 0 8 11 2 0 54.5 % 27.3 % 18.2 %
Sở Công thương 5 4 0 7 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải 13 3 0 6 2 1 0 50 % 0 % 50 %
Cơ quan Test 0 1 0 5 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Y tế 37 13 10 2 0 0 1 0 % 0 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 36 3 2 5 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 44 22 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Tư pháp 0 27 1 0 67 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 0 3 1 0 1 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 2 61 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
BQL Khu Công nghiệp 0 33 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Nội vụ 0 24 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Xây dựng 1 4 0 0 26 13 0 46.2 % 3.8 % 50 %
Sở Tài nguyên Môi Trường 0 4 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Tài chính 0 4 0 0 4 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 27 1 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 8 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Điện lực tỉnh 1 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Cục Thuế tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bảo hiểm Xã hội Thái Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Công an 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Văn phòng UBND tỉnh Thái Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND huyện Kiến Xương
Mức độ 2: 243
Mức độ 3: 67
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 845
Giải quyết: 696
Trễ hạn: 40
Trước hạn: 87.9%
Đúng hạn: 6.3%
Trễ hạn: 5.7%
UBND huyện Quỳnh Phụ
Mức độ 2: 239
Mức độ 3: 60
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 836
Giải quyết: 782
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 97.6%
Đúng hạn: 2.3%
Trễ hạn: 0.1%
UBND huyện Tiền Hải
Mức độ 2: 187
Mức độ 3: 94
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 465
Giải quyết: 403
Trễ hạn: 176
Trước hạn: 56.1%
Đúng hạn: 0.2%
Trễ hạn: 43.7%
UBND TP Thái Bình
Mức độ 2: 239
Mức độ 3: 64
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 307
Giải quyết: 61
Trước hạn: 45.9%
Đúng hạn: 36.1%
Trễ hạn: 18%
UBND huyện Hưng Hà
Mức độ 2: 219
Mức độ 3: 88
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 242
Giải quyết: 227
Trễ hạn: 10
Trước hạn: 91.2%
Đúng hạn: 4.4%
Trễ hạn: 4.4%
UBND huyện Thái Thụy
Mức độ 2: 214
Mức độ 3: 67
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 187
Giải quyết: 180
Trễ hạn: 29
Trước hạn: 82.8%
Đúng hạn: 1.1%
Trễ hạn: 16.1%
UBND huyện Đông Hưng
Mức độ 2: 209
Mức độ 3: 67
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 187
Giải quyết: 150
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 99.3%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0.7%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 20
Giải quyết: 19
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 10.5%
Đúng hạn: 89.5%
Trễ hạn: 0%
UBND huyện Vũ Thư
Mức độ 2: 222
Mức độ 3: 67
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19
Giải quyết: 14
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 92.9%
Đúng hạn: 7.1%
Trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8
Giải quyết: 11
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 54.5%
Đúng hạn: 27.3%
Trễ hạn: 18.2%
Sở Công thương
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 2
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 50%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 50%
Cơ quan Test
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Y tế
Mức độ 2: 37
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 36
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 5
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 67
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 61
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
BQL Khu Công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 26
Trễ hạn: 13
Trước hạn: 46.2%
Đúng hạn: 3.8%
Trễ hạn: 50%
Sở Tài nguyên Môi Trường
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 4
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Điện lực tỉnh
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Cục Thuế tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Bảo hiểm Xã hội Thái Bình
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Công an
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng UBND tỉnh Thái Bình
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%